Loa thanh toán VNPT TingPay là thiết bị thông báo chuyển khoản theo thời gian thực bằng giọng nói tiếng Việt dành cho các mã thanh toán QR, giúp cửa hàng và người bán dễ dàng xác nhận giao dịch nhanh chóng và chính xác. Là một sản phẩm trong hệ sinh thái tài chính số của VNPT, VNPT TingPay hỗ trợ các siêu thị, cửa hàng và cá nhân kinh doanh tối ưu trải nghiệm thanh toán không tiền mặt, đồng thời giảm thiểu sai sót trong quá trình xác nhận giao dịch. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh khác nhau, đóng vai trò như một trợ lý hỗ trợ bán hàng hiệu quả trong xu hướng chuyển đổi số và thanh toán hiện đại.
CHỨC NĂNG NGƯỜI DÙNG
Quản lý tài khoản: đăng ký tài khoản, đăng xuất, cập nhật, xóa tài khoản, lịch sử giao dịch của tài khoản.
Quản lý cửa hàng: tạo cửa hàng, cập nhật thông tin cửa hàng, xóa cửa hàng, thống kê giao dịch.
Quản lý thiết bị: đăng ký sử dụng thiết bị, hướng dẫn thiết lập thiết bị, liên kết thiết bị - tài khoản, hủy liên kết, thông tin thiết bị, cấu hình điều khiển thiết bị, update OTA.
Thông báo thanh toán bằng giọng nói: tiếng Việt, thời gian thực, phát lại lịch sử thanh toán, tùy biến giọng nói và nội dung thông báo, hỗ trợ triển khai nhiều loa cho 1 tài khoản.
Tính năng khác: báo hỏng, hướng dẫn sử dụng/FAQ,...
CHỨC NĂNG QUẢN TRỊ
Quản lý khách hàng: danh sách khách hàng, thông tin khách hàng, trạng thái hoạt động, xóa khách hàng.
Quản lý gói cước dịch vụ.
Quản lý cửa hàng: thông tin cửa hàng, trạng thái liên kết, tạo QR của cửa hàng, xóa cửa hàng.
Quản lý thiết bị: trạng thái thiết bị, thông tin thiết bị, cấu hình thiết bị, firmware.
Quản lý cảnh báo, báo cáo thống kê, log, quản lý tài khoản.
| Chipset | |
| Bộ xử lý/Process | ARM Cortex-R5 |
| Memory | 4MB RAM |
| Flash | 16MB |
| Nguồn điện/ Power | |
| Nguồn cấp/ Input Supply | DC 5V/1A |
| Thời gian sử dụng pin/ Battery use time | 3-4 ngày (200 giao dịch/ngày) 3-4 days (200 trading/day) |
| Pin/Battery | Li-ion, 2000mAh |
| Kết nối/ Connectivity | |
| Cellular | Tiêu chuẩn/ Standard: 4G Cat 1 |
| Băng tần/Frequency range | Band 3 (1800 MHz), Band 1 (2100 MHz) |
| Công nghệ/ Technology | OFDMA, SC-FDMA |
| Tốc độ truyền/Transmision Rate | 10 Mbps (download), 5 Mbps (upload) Băng thông kênh/Channel bandwidth: 20 MHz Khay SIM/ SIM tray: 1x Micro SIM |
| WiFi | Tiêu chuẩn/ Standard: IEEE 802.11 b/g/n Băng tần hoạt động/ Frequency Range: 2.4GHz Tốc độ truyền/Transmision rate: Max 72.2Mbps Băng thông kênh/Channel Bandwidth: Suport 20 MHz |
| Phần cứng/ Hardware | |
| Loa/Speaker | 4Ω/5W Âm lượng lớn nhất: >90dBA (khoảnh cách 1m) Max Ringstone: >90dBA (distance 1m) |
| Nút bấm điều khiển/ Control button | 1x Phím nguồn/ Power button 1x Phím chức năng /Function button 1x Tăng âm lượng/ Volume up 1x Giảm âm lượng /Volume down 1x Nút khởi động lại /Reboot button |
| LED chỉ thị/ LED indicator | 1x LED 3 màu /LED 3 color |
| Chất liệu & kích thước /Exterior & size | |
| Chất liệu vỏ / Shell Material | Nhựa ABS/ABS Plastic Add anti-ageing ingredients to plastic under the influence of U-V rays |
| Kích thước/ Size (LxWxH) | Thiết bị/ device: 80x80x50mm Dung sai/Tolerance: ±2mm Khung QR/ QR Standee: 134.5x100x125mm Dung sai/Tolerance: ±2mm |
| Trọng lượng / Weight | Thiết bị /Device: 160g Khung QR /QR Standee:: 75g |
| Điều kiện hoạt động / Operating conditions | |
| Nhiệt độ/ Temperature | -10℃~50℃ |
| Độ ẩm/ Humidity | 5% ~ 95%RH |
| Tính năng / Function | |
| Liên kết thiết bị / Device linking | Liên kết loa thanh toán với tài khoản Merchant Link payment speaker to Merchant account |
| Thông báo biến động số dư / Balance notification | Thông báo biến động số dư thời gian thực bằng giọng nói tiếng Việt Real-time balance notification in Vietnamese voice Đồng bộ dữ liệu và lưu trữ 05 giao dịch gần nhất Sync and store the latest 5 transactions Phát lại lịch sử giao dịch Replay transaction history |
| Cấu hình thiết bị / Device configuration | Điều chỉnh âm lượng/ Adjust volume Khôi phục cài đặt gốc / Restore factory settings Cập nhật Firmware từ xa / Remote firmware update |
| Thông báo từ thiết bị / Device notification | Thông báo trạng thái kết nối / Connection status notification Thông báo chất lượng kết nối / Connection quality notification Thông báo dung lượng pin / Battery level notification |
| Tổng hợp báo cáo / Report summary | Thống kê lịch sử giao dịch trong khoảng thời gian / Transaction history statistics by period Xem thông tin chi tiết từng giao dịch / View transaction details Thống kê số lượng giao dịch trong khoảng thời gian / Transaction count statistics by period Thống kê doanh thu trong khoảng thời gian / Revenue statistics by period |