Tổng quan:

VNPT AIRI Camera GA331P là thiết bị giám sát thông minh được thiết kế dành cho các khu vực ngoài trời như nhà hàng, bãi gửi xe, hành lang hay sân vườn. VNPT AIRI Camera giúp tăng cường an ninh và kiểm soát hoạt động trong khu vực lắp đặt một cách hiệu quả. Bên cạnh những tiện ích cơ bản của một camera giám sát, thiết bị còn được trang bị các tính năng nâng cao như phát hiện chuyển động, nhận diện người, hỗ trợ quan sát ban đêm và gửi cảnh báo tức thời đến ứng dụng ONE Home trên smartphone.
Camera cho phép kết nối trực tiếp với mạng Wi-Fi và dễ dàng lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau theo mong muốn người dùng.

Tính năng chính:

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

  • Kết nối Internet linh hoạt: hỗ trợ cả Wi-Fi dual band (2.4GHz, 5GHz) và Ethernet, dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí mà vẫn đảm bảo đường truyền ổn định.
  • Hình ảnh chất lượng cao 2K – truyền tải cảm xúc chân thực.
  • Giám sát an ninh thông minh với khả năng nhận diện người, phát hiện chuyển động chính xác – giúp phát hiện sớm và giám sát liên tục các tình huống bất thường ở khu vực theo dõi.
  • Thiết kế chống nước – chịu được thời tiết khắc nghiệt ngoài trời (chuẩn IP66), đảm bảo hoạt động ổn định quanh năm.
  • Tích hợp đèn trắng (white LED) – hỗ trợ chiếu sáng ban đêm khi phát hiện chuyển động và ghi hình với nội dung rõ nét, dễ quan sát.
  • Cho phép đổi mạng Wi-Fi ngay trong quá trình sử dụng, giúp việc theo dõi linh hoạt và tiện lợi hơn.
  • Hỗ trợ thiết lập địa chỉ mạng cố định (IP tĩnh) giúp đảm bảo kết nối ổn định và linh hoạt khi triển khai camera ở các mô hình mạng khác nhau.
  • Lưu trữ linh hoạt qua thẻ nhớ hoặc cloud; dung lượng thẻ nhớ lên tới 512 GB, cho phép cắm rút nóng mà không gây gián đoạn hoạt động của camera.
  • Bảo mật cao, dữ liệu được quản lý và kiểm soát bởi VNPT.
  • Lắp đặt dễ dàng – quản lý đơn giản: sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, thuận tiện cho việc lắp đặt và vận hành.

Thông số kỹ thuật:

Chipset
Bộ xử lý/Process AK3918AV100P (Core ARM)
RAM DDR2 64MB
ROM Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 8MB/
SPI NOR Flash flash memory, capacity 8MB
Cảm biến ảnh/Image Sensor SmartSens SC3336, 3MP
Ống kính/Lens
Kiểu ống kính/ Lens type Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length
Độ dài tiêu cự/ Focal length 4.0 mm
Khẩu độ/ Aperture F2.1
Góc quan sát/ View angle 85.8° H/ 44.9° V/ 101° D
Video
) Video Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution 3MP, 2304 x 1296
Chuẩn nén/ Video compression H.265
Tốc độ khung hình/ Frame rate 20 fp
Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control VBR/CBR
DWDR, 3DNR Hỗ trợ/ Support
Số luồng streaming / Streaming capability 2
Tính năng lật video/ Video Flip Hỗ trợ/ Support
ONVIF Hỗ trợ/ Support
Âm thanh/ Audio
Đàm thoại hai chiều/Two-Way Talk Hỗ trợ/ Support
Chuẩn nén/ Audio Compression AAC/G711
Đầu vào Audio/ Audio Input Microphone tích hợp/ Built-in Microphone
Đầu ra Audio/ Audio Ouput Loa tích hợp/ Built-in Speaker
Kết nối mạng/ Network
WiFi Tiêu chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Standard: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Băng tần hoạt động: 2.4GHz và 5.8GHZ
Frequency Range: 2.4GHz and 5.8GHZ
Tốc độ vật lý: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX
Transmision Rate: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX
Băng thông kênh truyền: 20MHz và 40MHz
Channel Bandwidth: 20MHz and 40MHz
Công suất bức xạ (EIRP): lớn nhất 20-23dBm
Radiant power (EIRP): max 20-23dBm
Ethernet Tiêu chuẩn 10/100M – 802.3u
Standard 10/100M – 802.3u
Các giao tiếp khác/ Other Interfaces
Nút bấm/ Button 1x nút bấm Reset/ 1x Reset button
Thẻ nhớ Micro SD/ Micro SD Card Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng lên tới 512GB
Supporting memory cards with a maximum capacity of 512GB
Nguồn cấp/ Power Supply DC 12V/0.5A , Jack DC 5.5x2.1mm
Công suất tiêu thụ/ Power Consumption <12W
Điều kiện hoạt động/ Operating Condition Nhiệt độ 0 ~ 45ºC/ temperature: 0 ~ 45 ºC
Độ ẩm 0 ~ 95% / humidity: 0 ~ 95%
Chất liệu vỏ/ Housing material ABS+UV powder
Chống nước và bụi bẩn/ Water and dust resistance IP66
Kích thước/ Dimension Total Length: 160mm (straight base)
Body dimension: 100x66.5x66.5 (Tolerance ±2.0mm)
Trọng lượng/ Weight ≤ 175g