VNPT Smart Camera AIRI SA310J là thiết bị giám sát thông minh được thiết kế dành cho các không gian trong nhà như phòng khách, văn phòng hoặc cửa hàng. VNPT Smart Camera giúp tăng cường an ninh và kiểm soát hoạt động trong khu vực lắp đặt một cách hiệu quả. Bên cạnh những tiện ích cơ bản của một camera giám sát, thiết bị còn được trang bị các tính năng nâng cao như gọi đàm thoại chủ động từ camera, phát hiện chuyển động, nhận diện người, hỗ trợ quan sát ban đêm và gửi cảnh báo tức thời đến ứng dụng ONE Home trên smartphone. Camera hoạt động độc lập, kết nối trực tiếp với mạng Wi-Fi và dễ dàng lắp đặt tại các vị trí như phòng khách, phòng làm việc, quầy thu ngân hoặc lối đi trong nhà.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
| Chipset | |
| Bộ xử lý/Process | AK3918AV100N (Core ARM) RAM DDR2 64MB |
| ROM | Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 16MB/ SPI NOR Flash flash memory, capacity 16MB |
| Cảm biến ảnh/Image Sensor | 1/2.8” CMOS Sensor |
| Ống kính/Lens | |
| Kiểu ống kính/ Lens type | Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length |
| Độ dài tiêu cự/ Focal length | 4.0 mm |
| Góc quan sát/ View angle | 81.7° H/44.4° V/ 94.2°D |
| Quay ngang/ Pan | 350° |
| Quay dọc/ Tit | 180° |
| Khẩu độ/ Aperture | F2.0 |
| Video | |
| Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution | 3MP, 2304 x 1296 |
| Chuẩn nén/ Video compression | H.265 |
| Tốc độ khung hình/ Frame rate | 20 fps |
| Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control | VBR/CBR |
| DWDR, 3DNR | Hỗ trợ/ Support |
| Số luồng streaming / Streaming capability | 2 |
| Tính năng lật video/ Video Flip | Hỗ trợ/ Support |
| Âm thanh/ Audio | |
| Đàm thoại hai chiều/Two-Way Talk | Hỗ trợ/ Support |
| Chuẩn nén/ Audio Compression | AAC/G771 Đầu vào |
| Audio/ Audio Input | Microphone tích hợp/ Built-in Microphone |
| Đầu ra Audio/ Audio Ouput | Loa tích hợp/ Built-in Speaker |
| Kết nối mạng/ Network | |
| Wi-Fi | Tiêu chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ax Standard: IEEE 802.11 b/g/n/ax Băng tần hoạt động: 2.400 GHz ~ 2.497 GHz (2.4 GHz ISM Band) Frequency Range: 2.400 GHz ~ 2.497 GHz (2.4 GHz ISM Band) Tốc độ vật lý: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX Transmision Rate: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX Băng thông kênh truyền: 20MHz và 40MHz Channel Bandwidth: 20MHz and 40MHz Công suất bức xạ (EIRP): lớn nhất 20-23dBm Radiant power (EIRP): max 20-23dBm |
| Các giao tiếp khác/ Other Interfaces | |
| Nút bấm/ Button | 1x nút bấm Reset/ 1x Reset button |
| Nút gọi/ Call Button | 1x nút gọi / 1x Call button |
| Thẻ nhớ Micro SD/ Micro SD Card | Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng lên tới 256GB Supporting memory cards with a maximum capacity of 256GB |
| Quản lý ghi hình/ Recording Management | |
| Chế độ ghi hình/ Recoding Mode | Ghi hình liên tục/theo cảnh báo/theo lịch Full-time/Alarm/Schedule |
| Bộ nhớ lưu trữ/ Recoding Storage | Lưu trữ trên SD Card hoặc lưu trữ trên đám mây Store on SD Card or cloud storage |
| Chế độ xem lại/ Remote Playback | Hỗ trợ/ Support |
| Tải xuống file lưu trữ/ File Download | Hỗ trợ/ Support |
| Thông tin khác/ Other Information | |
| Nguồn điện/Power Supply | DC 5V/1A , USB type C |
| Công suất tiêu thụ/ Power Consumption | <5W |
| Điều kiện hoạt động/ Operating Condition | Nhiệt độ 0 ~ 45ºC/ temperature: 0 ~ 45 ºC Độ ẩm 0 ~ 93% / humidity: 0 ~ 93% |
| Chất liệu vỏ/ Housing material | Nhựa ABS/ABS Plastic – Trắng + đen |
| Kích thước/ Dimension | D82 ±2mm x H105mm ±2mm |
| Trọng lượng/ Weight | 185g |