Tổng quan:

VNPT AIRI Camera SA330P là thiết bị giám sát thông minh được thiết kế dành cho các không gian trong nhà như phòng khách, văn phòng hoặc cửa hàng. VNPT AIRI Camera giúp tăng cường an ninh và kiểm soát hoạt động trong khu vực lắp đặt một cách hiệu quả. Bên cạnh những tiện ích cơ bản của một camera giám sát, thiết bị còn được trang bị các tính năng nâng cao như phát hiện chuyển động, nhận diện người, hỗ trợ quan sát ban đêm và gửi cảnh báo tức thời đến ứng dụng ONE Home trên smartphone. 

Tính năng chính:

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

  • Hỗ trợ Wi-Fi dual band 2.4GHz và 5GHz, dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí mà vẫn đảm bảo đường truyền ổn định – đồng thời cho phép đổi mạng Wi-Fi ngay trong quá trình sử dụng, giúp việc theo dõi linh hoạt và tiện lợi hơn.
  • Hình ảnh chất lượng cao 2K – truyền tải cảm xúc chân thực.
  • Giám sát an ninh thông minh với khả năng nhận diện người, phát hiện chuyển động chính xác và theo dõi mục tiêu theo thời gian thực – giúp phát hiện sớm và giám sát liên tục các tình huống bất thường quanh khu vực theo dõi.
  • Lưu trữ linh hoạt qua thẻ nhớ hoặc cloud; dung lượng thẻ nhớ lên tới 512 GB, cho phép cắm rút nóng mà không gây gián đoạn hoạt động của camera.
  • Bảo mật cao, dữ liệu được quản lý và kiểm soát bởi VNPT.
  • Lắp đặt dễ dàng – quản lý đơn giản: sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, thuận tiện cho việc lắp đặt và vận hành.

 

Thông số kỹ thuật:

Chipset
Bộ xử lý/Process AK3918AV100P (Core ARM)
RAM DDR2 64MB
ROM Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 8MB/
SPI NOR Flash flash memory, capacity 8MB
Cảm biến ảnh/Image Sensor SmartSens SC3336, 3MP
Ống kính/Lens
Kiểu ống kính/ Lens type Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length
Độ dài tiêu cự/ Focal length 4.0 mm
Góc quan sát/ View angle 82.3° H/45° V/ 95.3° D
Quay ngang/ Pan 315°
Quay dọc/ Tilt 75°
Khẩu độ/ Aperture F2.0
Video
Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution 3MP, 2304 x 1296
Chuẩn nén/ Video compression H.265
Tốc độ khung hình/ Frame rate 20 fps
Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control VBR/CBR
DWDR, 3DNR Hỗ trợ/ Support
Số luồng streaming / Streaming capability 2
Tính năng lật video/ Video Flip Hỗ trợ/ Support
ONVIF Hỗ trợ/ Support
Âm thanh/ Audio
Đàm thoại hai chiều/Two-Way Talk Hỗ trợ/ Support
Chuẩn nén/ Audio Compression AAC/G771
Đầu vào Audio/ Audio Input Microphone tích hợp/ Built-in Microphone
Đầu ra Audio/ Audio Ouput Loa tích hợp/ Built-in Speaker
Kết nối mạng/ Network
WiFi Wi-Fi Tiêu chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Standard: IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Băng tần hoạt động: 2.4GHz và 5.8GHZ
Frequency Range: 2.4GHz and 5.8GHZ
Tốc độ vật lý: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX
Transmision Rate: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX
Băng thông kênh truyền: 20MHz và 40MHz
Channel Bandwidth: 20MHz and 40MHz
Công suất bức xạ (EIRP): lớn nhất 20-23dBm
Radiant power (EIRP): max 20-23dBm
Các giao tiếp khác/ Other Interfaces
Nút bấm/ Button 1x nút bấm Reset/ 1x Reset button
Thẻ nhớ Micro SD/ Micro SD Card Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng lên tới 512GB
Supporting memory cards with a maximum capacity of 512GB
Nguồn điện/Power Supply DC 5V/1A , USB type C
Công suất tiêu thụ/ Power Consumption <5W
Điều kiện hoạt động/ Operating Condition Nhiệt độ 0 ~ 45ºC/ temperature: 0 ~ 45 ºC
Độ ẩm 0 ~ 93% / humidity: 0 ~ 93%
Chất liệu vỏ/ Housing material ABS+PC
Kích thước/ Dimension D74mm x D82.5mm x 117.5mm (H)
Trọng lượng/ Weight ≤ 178g