VNPT Smart Baby Care Camera IB310G là thiết bị giám sát thông minh dành riêng cho việc theo dõi trẻ nhỏ trong gia đình. Bên cạnh những tiện ích cơ bản của một thiết bị camera thông thường, sản phẩm có thêm những tính năng nâng cao khác, giúp bố mẹ và ông bà dễ dàng quan sát và tương tác với con em thông qua ứng dụng ONE Home trên điện thoại di động. Được kết nối trực tiếp với Wi-Fi, thiết bị hoạt động độc lập và được lắp đặt linh hoạt trong phòng ngủ hoặc khu vực sinh hoạt của trẻ.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
TÍNH NĂNG CHÍNH
Giám sát hình ảnh sắc nét – toàn diện
Tính năng thông minh dành cho chăm sóc trẻ nhỏ
Giao tiếp từ xa – đàm thoại hai chiều thông qua 2 cách:
Ghi hình và lưu trữ
Tính năng bảo mật & riêng tư
Bảo trì – nâng cấp
| Chipset | |
| Bộ xử lý/Process | AK3918AV100N (Core ARM) RAM DDR2 64MB |
| ROM | Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 16MB/ SPI NOR Flash flash memory, capacity 16MB |
| Cảm biến ảnh/Image Sensor | 3MP, SC3336, SmartSens |
| Ống kính/Lens | |
| Kiểu ống kính/ Lens type | Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length |
| Độ dài tiêu cự/ Focal length | 4.2 mm |
| Góc quan sát/ View angle | 76.7° H/ 42.0° V/ 88.7° D |
| Quay ngang/ Pan | 315 độ |
| Quay dọc/ Tilt | 75 độ |
| Video | |
| Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution | 3MP, 2304 x 1296 |
| Chuẩn nén/ Video compression | H.265 @ Mainstream, H264 @ substream |
| Tốc độ khung hình/ Frame rate | 20 fps |
| Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control | VBR or AVBR |
| WDR, 3DNR | Hỗ trợ/ Support |
| Số luồng streaming / Streaming capability | 2 |
| Tính năng lật video/ Video Flip | Hỗ trợ/ Support |
| Âm thanh/ Audio | |
| Đàm thoại hai chiều/Two-Way Talk | Hỗ trợ/ Support |
| Chuẩn nén/ Audio Compression | PCM |
| Đầu vào Audio/ Audio Input | Microphone tích hợp/ Built-in Microphone |
| Đầu ra Audio/ Audio Ouput | Loa tích hợp/ Built-in Speaker |
| Kết nối mạng/ Network | |
| WiFi | Tiêu chuẩn IEEE 802.11 b/g/n, 2.4GHz Standard: IEEE 802.11 b/g/n Băng tần hoạt động: 2.4GHz - 2.483GHz Frequency Range: 2.4GHz - 2.483GHz Tốc độ vật lý: 72Mbps@20MHz, 150Mbps@40MHz Transmision Rate: 72Mbps@20MHz, 150Mbps@40MHz Băng thông kênh truyền: 20MHz và 40MHz Channel Bandwidth: 20MHz and 40MHz Công suất bức xạ (EIRP): lớn nhất 20-23dBm Radiant power (EIRP): max 20-23dBm |
| Các giao tiếp khác/ Other Interfaces | |
| Nút bấm/ Button | 1x nút bấm Reset/ 1x Reset button |
| Thẻ nhớ Micro SD/ Micro SD Card | Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng tối đa 256GB Supporting memory cards with a maximum capacity of 256GB |
| Nút gọi thoại/ Voice call button | Hỗ trợ/ Support |
| Nguồn cấp/ Power Supply | DC 5V/1A , USB type C |
| Công suất tiêu thụ/ Power Consumption | <5W |
| Điều kiện hoạt động/ Operating Condition | Nhiệt độ 0 ~ 45ºC/ temperature: 0 ~ 45 ºC Độ ẩm 0 ~ 85% / humidity: 0 ~ 85% |
| Chất liệu vỏ/ Housing material | PC+ABS, ABS, Silicone |
| Kích thước/ Dimension | D76x119mm ± 2mm (84x130mm ± 2mm ‘cả ốp silicone’) |
| Trọng lượng/ Weight | ~180g (~ 230.5g ‘cả ốp silicone’) |