VNPT Smart Camera (Bullet) là thiết bị camera giám sát thông minh được thiết kế cho các khu vực ngoài trời của doanh nghiệp như cổng ra vào, bãi xe, khu vực sân, hàng rào hoặc các khu vực không gian mở. Thiết bị hỗ trợ kết nối và quản lý tập trung thông qua hệ thống quản lý video (NVR, VMS, Web), phục vụ nhu cầu giám sát an ninh và quản lý vận hành trong môi trường doanh nghiệp. Camera được tích hợp các tính năng phân tích hình ảnh thông minh như phát hiện chuyển động và phát hiện người, giúp phát hiện và ghi nhận các sự kiện trong khu
vực giám sát. Thiết bị sử dụng kết nối mạng Ethernet hỗ trợ cấp nguồn PoE, cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng một dây mạng, phù hợp triển khai trong hệ thống mạng nội bộ của doanh nghiệp.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
| Chipset | |
| Bộ xử lý/Process | FH8852V201 ( Core ARM) RAM DDR2 64MB |
| ROM | Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 8MB/ SPI NOR Flash flash memory, capacity 8MB |
| Cảm biến ảnh/Image Sensor | 1/3’’ Progressive Scan CMOS Sensor |
| Ống kính/Lens | |
| Kiểu ống kính/ Lens type | Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length |
| Độ dài tiêu cự/ Forcal length | 4 mm |
| Khẩu độ/ Aperture | F2.0 |
| Góc quan sát/ View angle | H=73, V=40, D=88 |
| Video | |
| Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution | 4MP, 2560 x 1440 |
| Chuẩn nén/ Video compression | H.265 |
| Tốc độ khung hình/ Frame rate | 25 fps |
| Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control | VBR/CBR |
| DWDR | Hỗ trợ/ Support |
| Số luồng streaming / Streaming capability | 2 |
| Tính năng lật video/ Video Flip | Hỗ trợ/ Support |
| Âm thanh/ Audio | |
| Chuẩn nén/ Audio Compression | U.AAC/G771A |
| Đầu vào Audio/ Audio Input | Microphone tích hợp/ Built-in Microphone |
| Kết nối mạng/ Network | |
| Ethernet | Tiêu chuẩn 10/100M – 802.3u Standard 10/100M – 802.3u |
| Nguồn điện/Power Supply | |
| Nguồn cấp/ Power Supply | DC 12V/1A , DCJACK 5.5x2.1 or PoE (IEEE 802.3af) |
| Công suất tiêu thụ/ Power Consumption | ≤12W |
| Thông tin khác/ Other Information | |
| Điều kiện hoạt động/ Operating Condition | Nhiệt độ -20 ~ 60ºC/ temperature: -20 ~ 60 ºC Độ ẩm 0 ~ 95% / humidity: 0 ~ 95% |
| Chất liệu vỏ/ Housing material | ADC12/ABS |
| Water and dust resistance | IP66 |
| Kích thước/ Dimension | L70xW67.5xD72xTotal lenght118mm |
| Trọng lượng/ Weight | ≤ 271g |