Tổng quan:

VNPT Smart Camera (Dome) là thiết bị camera giám sát thông minh được thiết kế cho các khu vực trong nhà của doanh nghiệp như hành lang, văn phòng, sảnh tòa nhà hoặc khu vực làm việc chung. Thiết bị hỗ trợ kết nối và quản lý tập trung thông qua hệ thống quản lý video (NVR, VMS, Web), phục vụ nhu cầu giám sát an ninh và quản lý vận hành trong môi trường doanh nghiệp.
Camera được tích hợp các tính năng phân tích hình ảnh thông minh như phát hiện chuyển động và phát hiện người, giúp phát hiện và ghi nhận các sự kiện trong khu vực giám sát. Thiết bị sử dụng kết nối mạng Ethernet hỗ trợ cấp nguồn PoE, cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng một dây mạng, phù hợp triển khai trong hệ thống mạng nội bộ của doanh nghiệp.

Tính năng chính:

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

  • Kết nối Ethernet hỗ trợ PoE: Cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cùng một dây mạng, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt, không cần dây nguồn riêng và đảm bảo đường truyền ổn định. 
  • Giám sát an ninh thông minh: Với khả năng phát hiện người và phát hiện chuyển động chính xác – giúp phát hiện sớm các tình huống bất thường quanh khu vực giám sát.
  • Tích hợp đèn trắng: Hỗ trợ chiếu sáng ban đêm khi phát hiện chuyển động và ghi hình với nội dung rõ nét, dễ quan sát.
  • Thiết kế bền bỉ: Đạt chuẩn IP66, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường.
  • Lưu trữ linh hoạt: Hỗ trợ dung lượng lớn thông qua hệ thống NVR/VMS/WEB.
  • Bảo mật cao: Dữ liệu được quản lý tập trung và nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật:

Chipset
Bộ xử lý/Process FH8852V201 ( Core ARM)
RAM DDR2 64MB
ROM Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 8MB/
SPI NOR Flash flash memory, capacity 8MB
Cảm biến ảnh/Image Sensor 1/3’’ Progressive Scan CMOS Sensor
Ống kính/Lens
Kiểu ống kính/ Lens type Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length
Độ dài tiêu cự/ Forcal length 4 mm
Khẩu độ/ Aperture F2.0
Góc quan sát/ View angle H=73, V=40, D=88
Video
Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution 2MP, 1920 x 1080
Chuẩn nén/ Video compression H.265
Tốc độ khung hình/ Frame rate 25 fps
Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control VBR/CBR
DWDR Hỗ trợ/ Support
Số luồng streaming / Streaming capability 2
Tính năng lật video/ Video Flip Hỗ trợ/ Support
Âm thanh/ Audio
Chuẩn nén/ Audio Compression U.AAC/G771A
Đầu vào Audio/ Audio Input Microphone tích hợp/ Built-in Microphone
Kết nối mạng/ Network
Ethernet Tiêu chuẩn 10/100M – 802.3u
Standard 10/100M – 802.3u
Quản lý ghi hình/ Recording Management
Chế độ ghi hình/ Recoding Mode Ghi hình liên tục/theo cảnh báo/theo lịch
Full-time/Alarm/Schedule
Lưu trữ/ Storage NVR/VMS/Web
Nguồn điện/Power Supply
Nguồn cấp/ Power Supply DC 12V/1A , DCJACK 5.5x2.1 or PoE
Công suất tiêu thụ/ Power Consumption ≤12W
Thông tin khác/ Other Information
Điều kiện hoạt động/ Operating Condition Nhiệt độ -20 ~ 50ºC/ temperature: -20 ~ 50 ºC
Độ ẩm 0 ~ 95% / humidity: 0 ~ 95%
Chất liệu vỏ/ Housing material ADC12/ABS
Water and dust resistance IP66
Kích thước/ Dimension Body dimension: φ110x95mm
Trọng lượng/ Weight ≤ 295g