VNPT Smart Camera ES331J là thiết bị giám sát thông minh được thiết kế dành cho các khu vực ngoài trời như nhà riêng, văn phòng, cửa hàng, VNPT Smart Camera giúp tăng cường an ninh và kiểm soát không gian xung quanh một cách hiệu quả. Bên cạnh những tiện ích cơ bản của một camera giám sát, thiết bị còn được trang bị các tính năng nâng cao như phát hiện chuyển động, nhận diện người, hỗ trợ quan sát ban đêm và gửi cảnh báo tức thời đến ứng dụng ONE Home trên smartphone. Camera hoạt động độc lập, kết nối trực tiếp với mạng Wi-Fi và dễ dàng lắp đặt tại các vị trí như cổng ra vào, hành lang, sân trước hoặc khu vực đỗ xe.
Giám sát hình ảnh sắc nét – toàn diện
Tính năng thông minh
Giao tiếp từ xa
Ghi hình và lưu trữ
Tính năng bảo mật & riêng tư
Bảo trì – nâng cấp
| Chipset | |
| Bộ xử lý/Process | AK3918AV100X (Core ARM) RAM DDR2 128MB |
| ROM | Bộ nhớ flash SPI NOR Flash, dung lượng 16MB/ SPI NOR Flash memory, capacity 16MB |
| Cảm biến ảnh/Image Sensor | 1/2.8 ”CMOS Sensor |
| Ống kính/Lens | |
| Kiểu ống kính/ Lens type | Tiêu cự có độ dài cố định/ Fixed focal length |
| Độ dài tiêu cự/ Focal length | 4.0 mm |
| Góc quan sát/ View angle | 84.6° H/ 45.2° V/ 98.7° D |
| Khẩu độ/ Aperture F2.0 | Khẩu độ/ Aperture F2.0 |
| Độ phân giải (tối đa)/Maximum Video Resolution | 3MP, 2304 x 1296 |
| Chuẩn nén/ Video compression | H.265 @ Mainstream, H264 @ substream |
| Điều khiển bit rate/ Bit Rate Control | VBR or CBR |
| WDR, 3DNR | Hỗ trợ/ Support |
| Số luồng streaming / Streaming capability | 2 |
| Tính năng lật video / Video Flip | Hỗ trợ/ Support |
| ONVIF | Hỗ trợ/ Support |
| Âm thanh / Audio | |
| Đàm thoại hai chiều/Two-Way Talk | Hỗ trợ/ Support |
| Chuẩn nén/ Audio Compression | G771 |
| Đầu vào Audio/ Audio | Microphone tích hợp/ Built-in Microphone |
| Đầu ra Audio/ Audio Ouput | Loa tích hợp/ Built-in Speaker |
| Kết nối mạng | |
| Wi-Fi | Tiêu chuẩn IEEE 802.11 b/g/a/n/ac/ax Standard: IEEE 802.11 b/g/a/n/ac/ax Băng tần hoạt động: 2.4GHz - 5.8GHZ Frequency Range: 2.4GHz - 5.8GHZ Tốc độ vật lý: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX Transmission Rate: 286.8Mbps@TX and 229.4Mbps@RX Băng thông kênh truyền: 20MHz và 40MHz Channel Bandwidth: 20MHz and 40MHz Công suất bức xạ (EIRP): lớn nhất 20-23dBm Radiant power (EIRP): max 20-23dBm |
| Ethernet | Tiêu chuẩn 10/100M – 802.3u Standard 10/100M – 802.3u |
| Các giao tiếp khác/ Other Interfaces | |
| Nút bấm/ Button | 1x nút bấm Reset/ 1x Reset button |
| Thẻ nhớ Micro SD/ Micro SD Card | Hỗ trợ thẻ nhớ dung lượng tối đa 256GB Supporting memory cards with a maximum capacity of 256GB |
| Nguồn điện/ Power Supply | |
| Nguồn cấp/ Power Supply | DC 12V/1A , Jack DC 5.5x2.1mm |
| Công suất tiêu thụ/ Power Consumption | <12W |
| Điều kiện hoạt động/ Operating Condition | hiệt độ 0 ~ 45ºC/ temperature: 0 ~ 45 ºC Độ ẩm 0 ~ 95% / humidity: 0 ~ 95% |
| Kích thước | Total Length: 208 ±3.0mm Body dimension: 120.5mm*70.5mm ±2.0mm |
| Trọng lượng | ≤353g |